Tấm kim loại đục lỗ là tấm kim loại có các lỗ được tạo theo một hình dạng và cách sắp xếp nhất định. Trong cách tìm kiếm hằng ngày, nhiều người gọi là “lưới đục lỗ”, nhưng cấu tạo này khác lưới dây đan: vật liệu nền là tấm liền, các lỗ được dập hoặc gia công qua tấm. Cũng cần phân biệt với lưới mắt cáo, vốn được rạch và kéo giãn từ tấm. Hãy xác nhận đúng cấu tạo trước khi báo giá hoặc thay thế.
Trang này giải thích cách chọn lưới thép đục lỗ tròn, tấm inox đục lỗ, lưới inox 304 đục lỗ và quy cách liên quan. Nội dung không xác nhận các mã, vật liệu, kích thước lỗ hay tồn kho hiện hành của Zimbe; các thông số phải được đối chiếu trên đúng đơn hàng. Giá: Liên hệ theo vật liệu, độ dày, hình lỗ, bước lỗ, kích thước tấm và số lượng.

Lưới đục lỗ, tấm đục lỗ và lưới dây khác nhau thế nào?
Tấm đục lỗ có nền là một tấm kim loại với các khoảng mở được tạo theo mẫu. Lưới dây đan hình thành từ các sợi giao nhau; mắt lưới và đường kính sợi là thông số chính. Lưới mắt cáo là tấm được xẻ rồi kéo giãn, thường có hình thoi và không phải là các lỗ tròn dập riêng lẻ. Hình ảnh chụp xa đôi khi làm ba loại trông gần giống nhau, vì vậy hãy hỏi người bán cách tạo lưới và xin ảnh cạnh cắt của đúng sản phẩm.
Nếu nhu cầu là tấm kim loại có lỗ tròn hoặc vuông lặp lại, mô tả rõ “tấm đục lỗ” và cách xếp lỗ. Nếu cần một lớp dây chắn hoặc lọc mềm hơn, xem thêm trang lưới inox dạng cuộn/tấm. Nếu mẫu là lưới thép dập giãn mắt thoi, tham khảo bài lưới mắt cáo để tránh đặt nhầm cấu tạo.
Cách đọc hình lỗ và bước lỗ
Với lỗ tròn, cần phân biệt đường kính lỗ với khoảng cách tâm đến tâm giữa hai lỗ (bước lỗ). Hai tấm có cùng đường kính nhưng bước khác nhau sẽ có vùng thoáng khác nhau; cùng số đo lỗ vẫn có thể bố trí theo hàng thẳng, so le hoặc mẫu khác. Lỗ vuông, khe dài và lỗ trang trí có cách ghi riêng, nên gửi bản vẽ hoặc ảnh có kích thước và yêu cầu nhà cung cấp xác nhận ký hiệu.
Diện tích thoáng là tỷ lệ phần lỗ trên vùng tấm được xét. Tỷ lệ này phụ thuộc kích thước lỗ và cách bố trí; phần viền đặc, khung hoặc vùng không đục có thể làm diện tích thoáng toàn tấm khác vùng lỗ trung tâm. Tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất tấm đục lỗ cũng tách đường kính lỗ, bước và hàng lỗ khi mô tả mẫu. Hãy yêu cầu báo đúng thông số của cấu hình được đặt, không suy phần trăm từ ảnh. [Tài liệu kỹ thuật Perforations in Metal của ANDRITZ; tham khảo cách phân loại hình lỗ của LPS]

Lưới thép đục lỗ tròn
Với tấm thép đục lỗ tròn, chốt loại thép, xử lý bề mặt, độ dày, đường kính lỗ, bước lỗ, kiểu so le/thẳng, phần viền đặc và kích thước tấm. Nếu dùng nơi ẩm, ngoài trời hoặc có hóa chất, mô tả môi trường và yêu cầu lớp bảo vệ; không suy khả năng chống ăn mòn từ tên “thép”. Tấm sau đục có thể có mép sắc hoặc gờ, nên nêu rõ có cần bo, mài cạnh, gấp viền hay lắp khung.
Tấm inox đục lỗ tròn
Tấm inox lỗ tròn được chọn theo vật liệu, hình lỗ, độ dày và cách lắp. Nếu cần đúng cấp inox, yêu cầu chứng từ của đúng mã/lô; màu sáng hoặc chữ “inox” trong nội dung không đủ để xác nhận thành phần. Môi trường muối, hóa chất vệ sinh, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc có thể ảnh hưởng lựa chọn. Không lấy thông số của một mẫu ở nhà cung cấp khác làm quy cách hàng Zimbe.
Lưới inox đục lỗ
Khi tìm “lưới inox đục lỗ”, hãy xác định đang cần tấm liền có lỗ tạo sẵn hay lưới dây đan. Cung cấp ảnh mặt tấm, cạnh tấm và vị trí lắp. Nếu là tấm, ghi kích thước lỗ và bước; nếu là lưới dây, cần ghi cỡ mắt và dây. Hai cách tạo hình khác nhau về độ cứng, cách cắt, mép và phương án bắt giữ, nên không dùng tên gọi thay cho bản mô tả.
Lưới inox 304 đục lỗ
“Inox 304” là yêu cầu vật liệu cần kiểm chứng theo đúng mã hàng. Đề nghị nhà cung cấp xác nhận vật liệu nền, chứng từ liên quan, độ dày tấm trước hay sau gia công theo cách đo đã thống nhất và tình trạng bề mặt. Không suy chứng nhận vệ sinh, thực phẩm hoặc khả năng phù hợp hóa chất chỉ từ mác 304. Nếu ứng dụng có yêu cầu pháp lý hay kiểm soát chất lượng riêng, nêu rõ bộ hồ sơ cần bàn giao.
Lưới inox đục lỗ tròn
Với mẫu lỗ tròn, gửi đường kính lỗ, bước ngang/dọc, cách sắp xếp hàng, mép đặc và dung sai cần có. Nếu cần dòng chảy hoặc luồng khí đi qua, nêu lưu lượng và phần lắp khung để kỹ thuật đánh giá khoảng thoáng thực tế. Đừng chỉ gửi yêu cầu “lỗ tròn nhỏ” vì chưa đủ để sản xuất hoặc so giá giữa các báo giá.
Tấm lưới inox đục lỗ
Nếu cần tấm cắt rời, thống nhất chiều dài × chiều rộng, độ dày, chiều đặt hoa văn, viền có lỗ hay để đặc, lỗ cuối cùng tới mép ở khoảng cách nào và cách xử lý cạnh. Tấm lớn có thể cần phương án nâng, vận chuyển hoặc gấp mép; hãy cung cấp bản vẽ để xác nhận trước khi gia công. Nếu cần cuộn mềm, hãy xác nhận lại cấu tạo vì tấm đục lỗ và lưới dây cuộn không phải một sản phẩm.
Giá tấm lưới inox đục lỗ
Giá tấm lưới inox đục lỗ: Liên hệ. Giá phụ thuộc vật liệu, độ dày, mẫu lỗ, bước, tỷ lệ vùng đục, viền, kích thước tấm, cắt/gấp và số lượng. Khi so sánh, yêu cầu báo cùng đơn vị tính và cùng quy cách: tấm, kg hay m²; kích thước tính theo tấm nguyên hay phần cắt; đã gồm gia công cạnh hay chưa. Không dùng đơn giá của một tấm khác để coi là bảng giá hiện hành.
Inox đục lỗ tròn
Cụm từ này có thể chỉ vật liệu inox được đục lỗ tròn ở dạng tấm hoặc chi tiết tạo hình. Hãy gửi mục đích và bản vẽ, xác nhận tấm phẳng hay đã cuốn/uốn thành ống, đường kính lỗ và bước. Nếu cần chứng từ mác, yêu cầu cung cấp theo đúng đơn hàng. Tham khảo thêm bài lưới inox 304 để tách câu hỏi về vật liệu khỏi câu hỏi về kiểu tạo lỗ.
Lưới thép dập lỗ
“Dập lỗ” mô tả cách tạo khoảng mở trên tấm, không phải loại mắt lưới dây. Với thép, cần xác định lớp bảo vệ nếu có, lỗ tròn/vuông/khe, độ dày, bước, viền, chiều tấm và cạnh hoàn thiện. Nếu yêu cầu tấm dùng cho khung chắn hoặc máy, gửi sơ đồ lắp và vị trí bắt vít/hàn; lỗ bắt cố định ở mép không nên tự tính chung với mẫu lỗ làm việc.
Nếu sản phẩm thực ra là lưới dây hàn, xem trang lưới thép hàn; cấu tạo dây giao nhau khác tấm dập lỗ. Nếu muốn tấm dạng mắt thoi, xem các dạng lưới sắt để xác định cần lưới hàn, kéo giãn hay đục lỗ.
Thông tin cần gửi để hỏi giá và kiểm bản vẽ
- Vật liệu/mác và hồ sơ yêu cầu; dạng tấm phẳng hay chi tiết đã tạo hình.
- Hình dạng và đường kính/kích thước lỗ; bước lỗ và kiểu sắp xếp.
- Độ dày tấm, kích thước ngoài, viền đặc và dung sai.
- Cách lắp, vị trí bắt vít/hàn, tải hoặc yêu cầu dòng khí/chất lỏng nếu có.
- Cạnh cắt, bo/mài, gấp mép, khung hoặc phần gia công cần thiết.
- Số lượng, bản vẽ/ảnh mẫu, đơn vị tính và địa điểm giao.
Trước khi đặt số lượng lớn, nên duyệt lại bản vẽ có đầy đủ hình lỗ, bước, mép và kích thước tổng thể. Yêu cầu người phụ trách kỹ thuật kiểm tra độ cứng, vùng thoáng và cách lắp theo công việc thật; bài viết chỉ hỗ trợ chuẩn bị yêu cầu, không thay thế thiết kế hoặc nghiệm thu thiết bị.
Thép dập lỗ
“Thép dập lỗ” là yêu cầu về tấm thép có khoảng mở được tạo bằng dập hoặc gia công. Chốt độ dày, hình lỗ, bước, phần viền, kích thước tấm và xử lý bề mặt nếu có. Nếu tấm được làm thành sàng, vách chắn hay chi tiết máy, cung cấp sơ đồ lắp và vị trí mép bắt giữ; cùng tên vật liệu không có nghĩa hai sản phẩm thay thế được nhau.
Lưới thép dập lỗ tròn
Với mẫu thép lỗ tròn, cần ghi đường kính, bước tâm, kiểu xếp hàng, độ dày tấm và vùng viền đặc. Hãy mô tả hạt hoặc vật cần lọc/chắn, tải tác động, rung, phương thức đỡ và môi trường làm việc. Khi yêu cầu lớp bảo vệ, ghi rõ điều kiện ẩm hoặc hóa chất; tên “thép” không xác định lớp phủ có sẵn hay tuổi thọ ngoài trời.
Sàng đột lỗ
Sàng đột lỗ có thể là tấm kim loại với mẫu lỗ lặp lại dùng để phân loại vật liệu. Chốt loại đầu vào, kích thước phần muốn giữ/cho lọt, diện tích sàng, độ nghiêng, rung và cách căng hoặc cố định. Không thể dự đoán năng suất từ một cỡ lỗ riêng lẻ; người thiết kế máy cần kiểm tra cùng lưu lượng, thời gian sàng và toàn bộ cấu tạo.
Lưới inox đục lỗ tìm theo tên IME
IME có thể xuất hiện trong truy vấn như tên một đơn vị/nhãn ở ngành lưới và lọc. Nếu cần đúng hàng của một thương hiệu hoặc nhà bán cụ thể, hãy đối chiếu mã, hồ sơ nguồn gốc và nơi bán. Bài Zimbe này chỉ giải thích cách ghi yêu cầu chung; nó không khẳng định Zimbe là đại lý, nhà sản xuất hay bên cung cấp hàng IME.